chổi cọ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chổi làm bằng cọ: "chổi cọ" là một loại chổi được chế tác từ các sợi của cây cọ (thường là cây cọ dầu hoặc cọ lá), có cán dài, dùng để quét sân, vườn, hoặc các bề mặt ngoài trời.
- Dụng cụ quét dọn: "chổi cọ" chỉ một công cụ vệ sinh có lông cứng, thường được buộc chặt vào một cán gỗ, phù hợp để quét các khu vực rộng và thô ráp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi dùng chổi cọ để quét sân nhà. (Mẹ tôi sử dụng loại chổi làm từ sợi cọ để làm sạch sân.)
- Chổi cọ rất bền và chịu được nước mưa. (Chổi làm bằng cọ có độ bền cao và không bị hỏng khi gặp nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chổi cọ quét sân": cụm từ mô tả công việc quét dọn ngoài trời bằng chổi cọ.
- Anh ấy đang cầm chổi cọ quét sân sau nhà. (Anh ấy dùng chổi cọ để làm sạch khu vực sân sau.)
- "chổi cọ bện": loại chổi cọ được tết hoặc buộc bằng tay, thường thấy ở các vùng nông thôn.
- Người dân làng tôi tự làm chổi cọ bện từ lá cọ khô. (Người dân địa phương tự chế tạo chổi cọ bằng cách bện lá cọ lại với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Chổi (danh từ): dụng cụ quét dọn nói chung, có thể làm từ nhiều chất liệu khác nhau.
- Chổi rơm, chổi lông gà, chổi nhựa đều là các loại chổi. (Có nhiều loại chổi khác ngoài chổi cọ.)
- Cọ (danh từ): cây cọ, loại cây có lá to, thường dùng để làm chổi.
- Lá cọ được phơi khô để làm chổi cọ. (Lá cọ sau khi phơi khô được dùng làm nguyên liệu cho chổi cọ.)
Từ đồng nghĩa
- Chổi lá cọ: một cách gọi khác của chổi cọ, nhấn mạnh vào chất liệu.
- Bà tôi thích dùng chổi lá cọ hơn chổi nhựa. (Bà tôi ưa chuộng chổi làm từ lá cọ tự nhiên.)
- Chổi quét sân: tên gọi dựa trên công dụng, thường dùng để chỉ chổi cọ.
- Chổi quét sân này được làm từ cọ rất chắc chắn. (Chổi dùng để quét sân này có độ bền cao nhờ làm từ cọ.)
Thành ngữ liên quan
- Chổi cọ cũng có ngày nên hương: thành ngữ chỉ sự khiêm tốn, nhấn mạnh rằng ngay cả vật thô sơ cũng có giá trị riêng.
- Đừng coi thường người nghèo, chổi cọ cũng có ngày nên hương. (Đừng khinh thường người có hoàn cảnh khó khăn, vì ai cũng có lúc thành công.)